← Chọn âm khác
🔤 Phân biệt つ・す
つくえの うえに すいかが あります。
Trên bàn có quả dưa hấu.
💡 つ chặn lưỡi trước rồi mới xì, す thì xì thẳng không chặn. Đặt lưỡi chạm lợi trên trước khi đọc つ, còn đọc す thì lưỡi không chạm đâu cả.
—
いつ いすを かいましたか。
Bạn mua ghế khi nào?
💡 Cặp いつ và いす đứng cạnh nhau ngay trong một câu. Nếu người nghe không phân biệt được hai từ này khi bạn đọc thì âm つ của bạn chưa đúng.
—
なつは あつくて、みずを たくさん のみます。
Mùa hè nóng nên tôi uống nhiều nước.
💡 なつ và あつ có つ, còn みず có ず là つ có dấu đục. ず vẫn giữ động tác chặn lưỡi như つ nhưng thêm rung dây thanh.
—
つめたい おちゃを すこし ください。
Cho tôi một chút trà lạnh.
💡 Câu này bắt đổi qua lại giữa つ và す trong bốn nhịp. Đọc chậm rồi tăng dần tốc độ, giữ nguyên độ rõ.
—
みっつ と ふたつ、どちらが やすいですか。
Ba cái và hai cái, cái nào rẻ hơn?
💡 みっつ có cả âm ngắt lẫn つ: み・っ・つ ba phách. Còn やすい thì す xì thẳng. Cùng câu, hai động tác lưỡi khác hẳn nhau.
—