← Chọn âm khác
🔤 Phân biệt ざ・じゃ
ざっしは じてんしゃの かごに あります。
Tạp chí ở trong giỏ xe đạp.
💡 ざ thì đầu lưỡi ở gần răng, âm gọn và sắc. じ thì lưỡi lùi vào giữa vòm, môi hơi tròn. Đặt tay lên cằm sẽ thấy hàm hạ xuống nhiều hơn khi đọc じ.
—
かぞくと いっしょに じかんを すごします。
Tôi dành thời gian cùng gia đình.
💡 ぞ cùng nhóm với ざ, じ thì lùi lưỡi. Người Việt hay gộp cả hai thành âm gi, khiến かぞく nghe thành かじょく.
—
じゃまを して ざんねんです。
Xin lỗi vì đã làm phiền.
💡 じゃ và ざ đứng ngay cạnh nhau. じゃ là một phách duy nhất có môi tròn, ざ là một phách lưỡi tiến ra trước. Đọc lặp lại じゃ・ざ・じゃ・ざ mười lần để cảm nhận.
—
でんしゃの なかで ざっしを よみました。
Tôi đọc tạp chí trên tàu.
💡 しゃ không có dấu đục, ざ có dấu đục. Bốn biến thể trong một câu: しゃ, ざ. Chú ý しゃ chỉ xì hơi, ざ thì rung dây thanh.
—
しゅくだいが じゃまで べんきょうできません。
Bài tập vướng víu nên tôi không học được.
💡 しゅ, じゃ, きょ — ba âm ghép liên tiếp, mỗi âm chỉ MỘT phách. Người Việt hay tách thành hai phách làm câu dài ra gấp rưỡi.
—