NgonNguNhat.comLuyện tiếng Nhật cùng AI🇯🇵 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
← Chọn âm khác

🔤 Âm ngắt 促音

がっこうで きって を かいました。
Tôi đã mua tem ở trường.
💡 Cả がっこう lẫn きって đều có khoảng lặng っ. Ngậm miệng lại đúng một phách IM LẶNG rồi mới bật, đừng đọc liền.
きっぷを 三まい ください。
Cho tôi ba cái vé.
💡 Trước ぷ thì っ là môi khép chặt nín một nhịp. Đặt tay trước miệng: đọc đúng thì hơi phụt ra một cái mạnh sau khoảng lặng.
ざっしを よんで います。
Tôi đang đọc tạp chí.
💡 Trước し thì っ là lưỡi đã vào tư thế xì hơi nhưng chưa cho ra tiếng. Nghe như tiếng rít nhỏ kéo dài thêm một phách.
いっしょに しゅっぱつしましょう。
Chúng ta cùng khởi hành nhé.
💡 Hai âm ngắt trong một câu, và しゅっぱつ có cả っ lẫn ぱ nửa vòng. Đọc chậm từng phách: しゅ・っ・ぱ・つ, bốn nhịp.
けっこんの しゃしんを とりました。
Tôi đã chụp ảnh cưới.
💡 けっこん có っ trước こ: cuống lưỡi đã nâng lên chặn hơi, giữ một nhịp rồi mới bật こ. Đọc けこん là thiếu mất một phách.